好きな単語を入力!

"harpooning" in Vietnamese

săn bắt bằng lao

Definition

Hành động dùng lao nhọn để bắt hoặc giết các động vật biển lớn như cá voi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong bối cảnh săn bắt truyền thống hoặc lịch sử. Ngày nay cũng có thể dùng nghĩa bóng khi chỉ việc tấn công mạnh mẽ, nhưng hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Ancient people used harpooning to catch whales.

Người xưa dùng **săn bắt bằng lao** để bắt cá voi.

Modern harpooning is rare because of animal protection laws.

Ngày nay, **săn bắt bằng lao** rất hiếm do luật bảo vệ động vật.

The crew prepared for harpooning as they approached the whale.

Thủy thủ đoàn chuẩn bị **săn bắt bằng lao** khi tiến gần đến cá voi.

"Moby Dick" tells the story of men harpooning a giant white whale.

"Moby Dick" kể về câu chuyện những người đàn ông **săn bắt bằng lao** cá voi trắng khổng lồ.

Some fishermen used harpooning as their only way to make a living.

Một số ngư dân chỉ sống nhờ **săn bắt bằng lao**.

Outside whaling museums, you rarely hear about harpooning these days.

Ngoài các bảo tàng săn cá voi, bạn hiếm khi nghe nói về **săn bắt bằng lao** ngày nay.