好きな単語を入力!

"hands down" in Vietnamese

chắc chắnkhông nghi ngờ gìdễ dàng

Definition

Đây là cách nói thân mật để nhấn mạnh điều gì đó là tốt nhất hoặc dễ nhất, không có ai cạnh tranh hay nghi ngờ gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này dùng trong giao tiếp hàng ngày, rất ít dùng trong văn viết trang trọng. Thường đặt cuối câu để nhấn mạnh sự khẳng định.

Examples

He is hands down the best singer in our class.

Cậu ấy **chắc chắn** là ca sĩ hát hay nhất lớp chúng tôi.

Pizza is hands down my favorite food.

Pizza **chắc chắn** là món ăn yêu thích nhất của tôi.

This was hands down the easiest test ever.

Đây là bài kiểm tra **dễ dàng** nhất từ trước đến nay.

That movie was, hands down, the funniest thing I've seen this year.

Bộ phim đó, **chắc chắn**, là thứ hài hước nhất tôi từng xem trong năm nay.

If you want the best coffee in town, this place wins hands down.

Nếu bạn muốn thưởng thức cà phê ngon nhất thành phố, nơi này **chắc chắn** là số một.

She solved the puzzle hands down, while everyone else was still confused.

Cô ấy đã **dễ dàng** giải xong câu đố, trong khi mọi người vẫn còn bối rối.