好きな単語を入力!

"greeter" in Vietnamese

nhân viên chào đónngười chào đón

Definition

Nhân viên chào đón là người có nhiệm vụ chào hỏi và đón tiếp khách hoặc khách hàng khi họ đến một địa điểm như cửa hàng, khách sạn hoặc sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

'Greeter' là vị trí chính thức thường thấy ở cửa hàng lớn, sự kiện, khách sạn. Khác với 'receptionist' là chỉ tập trung chào hỏi, không giải quyết thắc mắc của khách.

Examples

The greeter at the restaurant welcomed us with a smile.

**Nhân viên chào đón** tại nhà hàng đã chào đón chúng tôi bằng nụ cười.

At the store entrance, a greeter helps customers find what they need.

Ở lối vào cửa hàng, **nhân viên chào đón** giúp khách tìm sản phẩm họ cần.

The hotel greeter opened the door for all the guests.

**Nhân viên chào đón** tại khách sạn đã mở cửa cho tất cả các vị khách.

I used to work as a greeter at a big department store on weekends.

Tôi từng làm **nhân viên chào đón** ở một trung tâm thương mại lớn vào cuối tuần.

The greeter noticed I looked lost and offered to help.

**Nhân viên chào đón** nhận thấy tôi đang bối rối và đã đề nghị giúp đỡ.

Some stores hire a greeter to make customers feel more welcome.

Một số cửa hàng thuê **nhân viên chào đón** để làm cho khách hàng cảm thấy được chào đón hơn.