好きな単語を入力!

"greenly" in Vietnamese

một cách xanh tươimột cách non nớt

Definition

Chỉ cách một vật có màu xanh hoặc chỉ trạng thái mới mẻ, chưa có nhiều kinh nghiệm, thường dùng trong văn chương.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu gặp trong văn thơ, ít khi dùng trong hội thoại hàng ngày. Thường diễn đạt bằng các từ như 'tươi xanh', 'non nớt'.

Examples

The fields looked greenly beautiful after the rain.

Những cánh đồng trông **xanh tươi** tuyệt đẹp sau cơn mưa.

She painted the room greenly, bringing life to the space.

Cô ấy sơn phòng **xanh tươi**, làm cho không gian đầy sức sống.

New grass grows greenly in the spring.

Cỏ non mọc lên **xanh tươi** vào mùa xuân.

The trees shimmered greenly in the afternoon light.

Những cái cây lấp lánh **xanh tươi** dưới ánh chiều.

His ideas were still greenly formed, needing more experience.

Ý tưởng của anh ấy vẫn còn **non nớt**, cần thêm kinh nghiệm.

She looked at the world greenly, with the curiosity of a child.

Cô ấy nhìn thế giới **non nớt** như một đứa trẻ tò mò.