好きな単語を入力!

"good things come to him who waits" in Vietnamese

ai rồi cũng sẽ gặp điều tốt nếu kiên nhẫn

Definition

Câu này có nghĩa là nếu bạn kiên nhẫn chờ đợi, điều tốt đẹp rồi sẽ đến. Nó khuyến khích sự kiên nhẫn và hy vọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong nói chuyện, để khuyên ai đó kiên nhẫn. Không dùng để biện minh cho lười biếng, mà nhấn mạnh sự kiên nhẫn có kết quả tốt.

Examples

Remember, good things come to him who waits.

Hãy nhớ, **ai rồi cũng sẽ gặp điều tốt nếu kiên nhẫn**.

She told me that good things come to him who waits when I felt impatient.

Khi tôi cảm thấy mất kiên nhẫn, cô ấy nói với tôi rằng **ai rồi cũng sẽ gặp điều tốt nếu kiên nhẫn**.

My mother always says, 'good things come to him who waits.'

Mẹ tôi lúc nào cũng nói, '**ai rồi cũng sẽ gặp điều tốt nếu kiên nhẫn**'.

You can't rush these things—good things come to him who waits, right?

Không thể vội vàng chuyện này được—**ai rồi cũng sẽ gặp điều tốt nếu kiên nhẫn**, đúng không?

I know it's hard to be patient, but good things come to him who waits.

Tôi biết kiên nhẫn thật khó, nhưng **ai rồi cũng sẽ gặp điều tốt nếu kiên nhẫn**.

Just hang in there—good things come to him who waits.

Cố lên nhé—**ai rồi cũng sẽ gặp điều tốt nếu kiên nhẫn**.