"give tit for tat" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó làm điều xấu với bạn, bạn sẽ trả lại bằng cách làm điều tương tự với họ. Thường dùng để chỉ việc trả đũa.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu sử dụng trong trường hợp trả đũa, đáp trả điều xấu, không dùng cho hành động tích cực. Có thể bị coi là thiếu khoan dung.
Examples
He decided to give tit for tat when his classmate took his book.
Khi bạn cùng lớp lấy mất sách của cậu ấy, cậu ấy quyết định **trả đũa**.
If she lies to you, will you give tit for tat?
Nếu cô ấy nói dối bạn, bạn sẽ **trả đũa** không?
It's not always wise to give tit for tat in arguments.
Không phải lúc nào cũng khôn ngoan khi **trả đũa** trong cuộc tranh cãi.
I don't like to give tit for tat, even when people treat me badly.
Tôi không thích **trả đũa**, dù người khác đối xử tệ với tôi đi nữa.
When her coworker ignored her, she just gave tit for tat and stopped saying hello.
Khi đồng nghiệp phớt lờ cô ấy, cô ấy cũng **trả đũa** bằng cách thôi chào hỏi.
Everyone saw it as giving tit for tat, but he said he was just standing up for himself.
Mọi người đều cho đó là **trả đũa**, nhưng anh ấy nói mình chỉ đang bảo vệ bản thân.