"foibles" in Vietnamese
Definition
Những điểm yếu hoặc thói quen nhỏ không nghiêm trọng trong tính cách hay hành vi của ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Foibles' mang tính lịch sự, thường dùng khi nói hay viết về những thói quen nhỏ gây phiền nhưng không nghiêm trọng. Khác với 'flaws' (sai sót lớn) và 'habits' (thói quen trung tính).
Examples
We all have our own foibles.
Ai cũng có những **thói quen xấu nhỏ** của riêng mình.
Her little foibles make her special.
Những **thói quen xấu nhỏ** của cô ấy làm cô ấy trở nên đặc biệt.
Please be patient with Tom’s foibles.
Làm ơn kiên nhẫn với những **thói quen xấu nhỏ** của Tom.
His foibles can be a bit annoying, but they’re harmless.
Những **nhược điểm nhỏ** của anh ấy đôi khi hơi làm phiền, nhưng chúng vô hại.
I find people’s foibles fascinating to observe.
Tôi thấy thú vị khi quan sát những **thói quen xấu nhỏ** của mọi người.
Despite his many foibles, everyone loved working with him.
Dù anh ấy có nhiều **nhược điểm nhỏ**, mọi người vẫn thích làm việc với anh ấy.