好きな単語を入力!

"fletchers" in Vietnamese

thợ làm tên

Definition

Thợ làm tên là người chế tạo mũi tên, đặc biệt là gắn lông vào thân tên. Đây là một nghề truyền thống từ châu Âu thời trung cổ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này nay chỉ dùng trong lịch sử hoặc văn học giả tưởng. Đừng nhầm với 'cung thủ' (người bắn tên).

Examples

Fletchers made arrows for hunters and soldiers in medieval times.

Thời trung cổ, **thợ làm tên** làm tên cho thợ săn và binh lính.

A group of fletchers worked near the castle.

Một nhóm **thợ làm tên** làm việc gần lâu đài.

The king hired the best fletchers for his army.

Nhà vua thuê những **thợ làm tên** giỏi nhất cho quân đội mình.

Back then, fletchers were as important as blacksmiths in the village.

Hồi đó, **thợ làm tên** quan trọng như thợ rèn trong làng.

Many English surnames, like Fletchers, come from jobs people did centuries ago.

Nhiều họ tiếng Anh như **thợ làm tên** bắt nguồn từ nghề nghiệp xưa.

If you read fantasy novels, you’ll definitely come across fletchers and other old crafts.

Nếu bạn đọc tiểu thuyết giả tưởng, chắc chắn sẽ gặp **thợ làm tên** và nhiều nghề cổ khác.