好きな単語を入力!

"feel out" in Vietnamese

thăm dòdò xét

Definition

Khéo léo tìm hiểu ý kiến hoặc cảm xúc của ai đó một cách gián tiếp. Thường làm nhẹ nhàng, tránh hỏi trực tiếp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng không trang trọng khi muốn 'dò la' xem người khác nghĩ gì ('feel out the situation', 'feel someone out'). Không nên nhầm với cảm xúc ('feel') hay giải quyết ('figure out').

Examples

Let me feel out the group before we decide.

Để tôi **thăm dò** nhóm trước khi chúng ta quyết định.

She tried to feel out her boss about a possible promotion.

Cô ấy đã cố gắng **thăm dò** sếp về việc có thể được thăng chức.

We need to feel out if they are interested.

Chúng ta cần **thăm dò** xem họ có quan tâm không.

He casually tried to feel out his friends about the new plan.

Anh ấy đã tìm cách **thăm dò** bạn bè về kế hoạch mới một cách tự nhiên.

I’m going to feel out the situation before making any decisions.

Tôi sẽ **thăm dò** tình hình trước khi đưa ra bất cứ quyết định nào.

Sometimes you have to feel out your audience before a big presentation.

Thỉnh thoảng bạn cần **thăm dò** khán giả trước một bài thuyết trình lớn.