好きな単語を入力!

"feel out of things" in Vietnamese

cảm thấy bị ra rìacảm thấy không liên quan

Definition

Cảm giác không được tham gia, không thuộc về một nhóm người hoặc sự việc nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thân mật, thường dùng khi bạn cảm thấy lạc lõng hoặc không được hòa nhập với mọi người. Khá giống với 'feel left out', 'out of the loop'.

Examples

When everyone was talking about the trip, I felt out of things because I wasn't invited.

Mọi người nói về chuyến đi, còn tôi **cảm thấy bị ra rìa** vì không được mời.

I sometimes feel out of things at new schools.

Tại những trường mới, tôi đôi khi **cảm thấy không liên quan**.

Tom feels out of things when his friends talk about sports he doesn't play.

Khi bạn bè nói về các môn thể thao mà Tom không chơi, Tom **cảm thấy bị ra rìa**.

I haven't seen my coworkers in months, so I feel out of things at the office.

Tôi không gặp đồng nghiệp đã mấy tháng nên ở công ty tôi **cảm thấy bị ra rìa**.

Since coming back from vacation, I feel out of things and need to catch up.

Từ khi về nghỉ, tôi **cảm thấy không liên quan** và cần cập nhật mọi thứ.

All this technical talk makes me feel out of things.

Tất cả những điều kỹ thuật này khiến tôi **cảm thấy không liên quan**.