好きな単語を入力!

"facets" in Vietnamese

khía cạnhmặt (trong ngữ cảnh đá quý)

Definition

Chỉ các khía cạnh, mặt, hoặc đặc điểm khác nhau của một vấn đề, ý tưởng hoặc sự vật. Trong đá quý, chỉ những mặt phẳng lấp lánh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, thường dùng trong môi trường học thuật hoặc văn bản. Với đá quý, dùng 'mặt', còn các trường hợp khác dùng 'khía cạnh'.

Examples

There are many facets to her personality.

Tính cách của cô ấy có nhiều **khía cạnh**.

We need to study all facets of the problem.

Chúng ta cần nghiên cứu tất cả các **khía cạnh** của vấn đề này.

Diamonds are known for their sparkling facets.

Kim cương nổi tiếng vì các **mặt** lấp lánh của nó.

You can't understand someone until you see all the facets of their life.

Bạn không thể hiểu ai đó cho đến khi nhìn thấy tất cả các **khía cạnh** trong cuộc sống của họ.

Her story reveals surprising facets of modern society.

Câu chuyện của cô ấy hé lộ những **khía cạnh** bất ngờ của xã hội hiện đại.

The job has more facets than I expected—it's never boring.

Công việc này có nhiều **khía cạnh** hơn tôi nghĩ—không bao giờ nhàm chán.