"eviscerated" in Vietnamese
Definition
Lấy hết nội tạng của động vật; cũng dùng để chỉ việc loại bỏ hoặc phá huỷ phần cốt lõi, quan trọng nhất của một vấn đề.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trang trọng trong y học/thú y hoặc mang hàm ý mạnh khi chỉ sự phá huỷ hoàn toàn phần trọng yếu. Cụm 'eviscerated by critics' nghĩa là bị chỉ trích nặng nề.
Examples
The fish was eviscerated before cooking.
Cá đã được **móc nội tạng** trước khi nấu.
The animal was found eviscerated in the forest.
Con vật được tìm thấy đã bị **móc nội tạng** trong rừng.
The law was eviscerated by the latest amendment.
Luật này đã bị **làm mất đi phần cốt lõi** bởi sửa đổi mới nhất.
The team was eviscerated by their rivals in the final match.
Đội bị đối thủ **đánh bại hoàn toàn** trong trận chung kết.
Her arguments were completely eviscerated during the debate.
Lập luận của cô ấy đã bị **bác bỏ hoàn toàn** trong cuộc tranh luận.
The critics absolutely eviscerated the movie in their reviews.
Các nhà phê bình đã **chỉ trích kịch liệt** bộ phim trong các bài đánh giá.