好きな単語を入力!

"eradicated" in Vietnamese

đã được xóa sổđã bị tiêu diệt hoàn toàn

Definition

Một thứ gì đó đã bị phá huỷ hoặc loại bỏ hoàn toàn, không còn tồn tại nữa. Thường dùng cho các bệnh tật, vấn đề hoặc những thứ không mong muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Eradicated' là từ trang trọng, thường chỉ sự loại bỏ hoàn toàn những điều tiêu cực như bệnh tật, sâu bệnh, tham nhũng. Mạnh hơn so với 'removed' hoặc 'eliminated', hàm ý vĩnh viễn.

Examples

Polio was almost eradicated worldwide.

Bệnh bại liệt đã gần như được **xóa sổ** trên toàn thế giới.

The pests were eradicated from the farm.

Sâu hại đã được **tiêu diệt hoàn toàn** khỏi trang trại.

Malaria has not yet been fully eradicated.

Bệnh sốt rét vẫn chưa được **xóa sổ hoàn toàn**.

By 2025, they hope to have eradicated hunger in the region.

Đến năm 2025, họ hy vọng sẽ **xóa sổ** nạn đói ở khu vực này.

Some diseases thought to be eradicated have returned in recent years.

Một số bệnh tưởng đã được **xóa sổ** lại xuất hiện trở lại trong những năm gần đây.

Corruption won't be eradicated overnight—it's a long process.

Tham nhũng không thể **xóa sổ** trong một đêm—đó là cả một quá trình dài.