好きな単語を入力!

"drive a hard bargain" in Vietnamese

mặc cả gay gắtthương lượng cứng rắn

Definition

Khi thương lượng hoặc mua bán, đàm phán một cách cứng rắn để đạt được điều kiện tốt nhất cho mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng để khen ngợi kỹ năng thương lượng giỏi, nhất là trong kinh doanh. Sau cụm này thường thêm 'nhưng công bằng' để nhấn mạnh sự công tâm.

Examples

My father always drives a hard bargain when he buys a new car.

Bố tôi luôn **mặc cả gay gắt** khi mua xe mới.

If you want a lower price, you have to drive a hard bargain.

Nếu muốn giá thấp hơn, bạn phải **mặc cả gay gắt**.

The shop owner drives a hard bargain with all customers.

Chủ cửa hàng **thương lượng cứng rắn** với tất cả khách hàng.

She really drives a hard bargain, but in the end, we got a fair deal.

Cô ấy thực sự **mặc cả gay gắt**, nhưng cuối cùng chúng tôi cũng đạt được thỏa thuận công bằng.

Be careful with Tom—he knows how to drive a hard bargain.

Hãy cẩn thận với Tom—anh ấy biết cách **thương lượng cứng rắn**.

Our manager has a reputation for driving a hard bargain during contract talks.

Quản lý của chúng tôi nổi tiếng về việc **mặc cả gay gắt** mỗi khi đàm phán hợp đồng.