"drippy" in Vietnamese
Definition
Dùng để miêu tả vật gì đó đang chảy nhỏ giọt nước hoặc rất ướt. Trong tiếng lóng, có thể chỉ người hay thứ gì đó quá sướt mướt, đa cảm.
Usage Notes (Vietnamese)
Nghĩa gốc là thứ gì đang nhỏ nước hoặc ướt. Trong tiếng lóng, còn ám chỉ cái gì hoặc ai đó quá ủy mị, sướt mướt. Không nhầm lẫn 'drippy' (cheesy) với 'drip' (ngầu, thời trang).
Examples
The icicle is drippy because the sun is shining.
Cục băng đang **nhỏ giọt** vì có nắng.
My umbrella is drippy after the rain.
Cái ô của tôi **nhỏ giọt** sau cơn mưa.
She wiped the drippy paint from the table.
Cô ấy lau sạch phần sơn đang **nhỏ giọt** trên bàn.
This movie is a bit too drippy for my taste.
Bộ phim này quá **sướt mướt** đối với tôi.
Your love letters are so drippy!
Những bức thư tình của bạn thật quá **sướt mướt**!
Can you give me a napkin? My ice cream is getting drippy.
Cho mình xin khăn giấy được không? Kem của mình đang **nhỏ giọt**.