好きな単語を入力!

"disavowed" in Vietnamese

từ chốiphủ nhận liên quan

Definition

Khi ai đó công khai hoặc chính thức nói rằng họ không liên quan hay chịu trách nhiệm về điều gì đó hoặc ai đó. Thể hiện sự chối bỏ hoàn toàn trách nhiệm hoặc mối liên hệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ trang trọng, thường gặp trong các phát biểu chính thức hoặc văn bản pháp lý. Hay đi kèm với cụm như 'disavowed responsibility' hoặc 'disavowed all knowledge'. Mang ý nghĩa chối bỏ hoàn toàn, khác với 'deny' (phủ nhận) là mức độ nhẹ hơn.

Examples

He disavowed any knowledge of the crime.

Anh ấy **từ chối** biết bất cứ điều gì về tội ác đó.

The politician disavowed the controversial statement.

Chính trị gia đó đã **từ chối** phát biểu gây tranh cãi.

She disavowed all responsibility for the project.

Cô ấy **phủ nhận** toàn bộ trách nhiệm với dự án.

After the report came out, the company quickly disavowed its former employee.

Sau khi bản báo cáo ra mắt, công ty đã nhanh chóng **phủ nhận liên quan** đến cựu nhân viên của mình.

The organization disavowed involvement in the scandal, saying it had no part in it.

Tổ chức đó đã **phủ nhận liên quan** đến vụ bê bối và cho biết họ không liên quan gì.

He disavowed his earlier comments when they got him into trouble.

Khi những bình luận trước đây khiến anh gặp rắc rối, anh đã **phủ nhận** chúng.