"disapproving" in Vietnamese
Definition
Thể hiện việc bạn không đồng ý, không chấp nhận ai đó hoặc điều gì đó thông qua vẻ mặt, lời nói hoặc giọng điệu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để miêu tả vẻ mặt, giọng nói hay hành động diễn đạt sự không đồng tình. Dùng trong các cụm như 'disapproving look', 'disapproving tone'. Mang tính lịch sự hơn so với cách diễn đạt trực tiếp.
Examples
She gave him a disapproving look.
Cô ấy nhìn anh ấy bằng ánh mắt **không tán thành**.
His mother sounded disapproving when he told her the news.
Mẹ anh ấy nghe tin liền có giọng **không tán thành**.
The teacher gave a disapproving shake of her head.
Cô giáo lắc đầu **không tán thành**.
My boss gave me a disapproving glare when I arrived late.
Sếp tôi nhìn tôi với ánh mắt **không tán thành** khi tôi đến trễ.
Her disapproving comments made everyone feel uncomfortable.
Những bình luận **không tán thành** của cô ấy khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
Even a disapproving sigh can say a lot without words.
Ngay cả một cái thở dài **không tán thành** cũng có thể nói lên rất nhiều mà không cần lời.