"days running" in Vietnamese
Definition
Dùng sau số để chỉ rằng điều gì đó đã diễn ra liên tiếp trong từng ấy ngày, không ngắt quãng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng sau số, ví dụ: 'ba ngày liên tiếp'. Đây là cách nói thân mật, không liên quan đến việc chạy bộ.
Examples
He worked late for three days running.
Anh ấy làm việc muộn ba **ngày liên tiếp**.
It rained for four days running.
Trời mưa bốn **ngày liên tiếp**.
The shop was closed two days running.
Cửa hàng đóng cửa hai **ngày liên tiếp**.
Wow, you’ve been coming in early five days running—impressive!
Wow, bạn đã đến sớm năm **ngày liên tiếp**—ấn tượng đấy!
My phone crashed three days running last week.
Điện thoại của tôi bị treo ba **ngày liên tiếp** tuần trước.
We ate pizza for two days running—don’t judge us!
Chúng tôi đã ăn pizza hai **ngày liên tiếp**—đừng phán xét nhé!