好きな単語を入力!

"curry favor" in Vietnamese

nịnh bợlấy lòng

Definition

Cố lấy lòng hoặc nịnh bợ ai đó để được họ ủng hộ hoặc mang lại lợi ích, thường không chân thành.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang sắc thái trang trọng, dùng trong công việc/chính trị để nói ai đó nịnh bợ vì lợi ích. Không liên quan đến món ăn curry.

Examples

He tried to curry favor with his manager by bringing coffee every morning.

Anh ấy cố **nịnh bợ** sếp bằng cách đem cà phê mỗi sáng.

Politicians often curry favor with voters before an election.

Các chính trị gia thường **nịnh bợ** cử tri trước bầu cử.

She does not curry favor with anyone, even if it makes things harder for her.

Cô ấy không bao giờ **nịnh bợ** ai dù điều đó làm khó mình hơn.

It’s obvious he’s just trying to curry favor with the new boss.

Rõ ràng anh ta chỉ đang **nịnh bợ** sếp mới thôi.

If you think you can curry favor by giving gifts, you’re wrong.

Nếu nghĩ tặng quà là có thể **lấy lòng**, bạn lầm rồi.

She’s always trying to curry favor with anyone in power.

Cô ấy luôn cố **nịnh bợ** bất kỳ ai có quyền lực.