好きな単語を入力!

"contenders" in Vietnamese

ứng cử viênđối thủ

Definition

Ứng cử viên hoặc đối thủ là những người hoặc đội đang tích cực cạnh tranh để giành giải thưởng, vị trí hoặc danh hiệu. Từ này thường dùng trong các cuộc thi lớn hoặc quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong bối cảnh thể thao, báo chí hoặc trang trọng, ví dụ: 'ứng cử viên hàng đầu', 'đối thủ nặng ký'. Không dùng cho các cuộc cạnh tranh nhỏ lẻ.

Examples

There are five contenders for the job.

Có năm **ứng cử viên** cho công việc này.

The two main contenders both want to win the race.

Hai **ứng cử viên** chính đều muốn chiến thắng trong cuộc đua.

All the contenders prepared hard for the contest.

Tất cả các **đối thủ** đều đã chuẩn bị kỹ cho cuộc thi.

Only a few contenders actually have a real shot at the title.

Chỉ một vài **đối thủ** thực sự có cơ hội giành danh hiệu.

This year's election has more contenders than usual.

Cuộc bầu cử năm nay có nhiều **ứng cử viên** hơn bình thường.

She outperformed all the other contenders and took first place.

Cô ấy đã vượt qua tất cả các **đối thủ** khác và giành giải nhất.