好きな単語を入力!

"consign" in Vietnamese

ký gửichuyển giao

Definition

Gửi hàng hóa hoặc vật phẩm cho người khác hoặc đến nơi khác để bán, bảo quản hoặc chuyển phát. Thường dùng trong thương mại hoặc vận chuyển.

Usage Notes (Vietnamese)

'Consign' thường dùng trong hợp đồng, giao dịch hoặc vận chuyển chuyên nghiệp. Thường gặp trong cụm 'consign goods to', 'consign to storage'. Trong giao tiếp hàng ngày, nên dùng từ 'gửi' hoặc 'chuyển'.

Examples

We will consign your packages to the shipping company today.

Chúng tôi sẽ **ký gửi** các gói hàng của bạn cho công ty vận chuyển hôm nay.

They consigned the old furniture to storage.

Họ đã **ký gửi** đồ nội thất cũ vào kho.

Can I consign these clothes for sale at your shop?

Tôi có thể **ký gửi** những bộ quần áo này để bán ở cửa hàng của bạn không?

All international orders are consigned to our trusted freight partner.

Tất cả đơn hàng quốc tế đều được **ký gửi** cho đối tác vận chuyển đáng tin cậy của chúng tôi.

Sometimes, people consign valuable paintings to galleries on the chance they’ll sell.

Đôi khi, người ta **ký gửi** tranh quý vào các phòng triển lãm với hy vọng sẽ bán được.

After sorting through his things, he consigned most of his books to the town library.

Sau khi sắp xếp đồ đạc, anh ấy đã **ký gửi** hầu hết sách của mình cho thư viện thị trấn.