"come out" in Vietnamese
Definition
'Come out' có nghĩa là xuất hiện, ra mắt, hoặc công khai một điều gì đó về bản thân, nhất là xu hướng tính dục.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Come out’ chủ yếu dùng trong văn nói để nói về tác phẩm mới, tiết lộ bí mật hoặc công khai xu hướng tính dục. 'Come out in favor of' tức là công khai ủng hộ ai đó/cái gì. Không dùng cho văn bản quá trang trọng.
Examples
The sun will come out after the rain.
Mặt trời sẽ **xuất hiện** sau cơn mưa.
His new book will come out next month.
Cuốn sách mới của anh ấy sẽ **ra mắt** vào tháng tới.
She finally decided to come out to her parents.
Cuối cùng cô ấy đã quyết định **công khai** với bố mẹ mình.
If anything bad has happened, the truth will come out eventually.
Nếu có gì xấu xảy ra thì sự thật cuối cùng cũng sẽ **lộ ra**.
When does the new iPhone come out?
Khi nào iPhone mới **ra mắt**?
He finally had the courage to come out as gay.
Cuối cùng anh ấy đã đủ dũng cảm để **công khai** mình là người đồng tính.