好きな単語を入力!

"come out in the open" in Vietnamese

bị lộ rabị đưa ra ánh sáng

Definition

Khi điều gì đó trước đây bị che giấu hoặc là bí mật, nay đã được mọi người biết đến; có thể là thông tin, cảm xúc hoặc sự thật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống trang trọng hoặc khi nói về việc bí mật, sự thật hoặc vấn đề được phát hiện công khai.

Examples

The secret finally came out in the open.

Bí mật cuối cùng cũng **bị đưa ra ánh sáng**.

Their relationship came out in the open after the party.

Sau bữa tiệc, mối quan hệ của họ đã **bị lộ ra**.

Many problems only come out in the open when people start talking.

Nhiều vấn đề chỉ **bị đưa ra ánh sáng** khi mọi người bắt đầu nói chuyện.

Everything came out in the open after the news report aired.

Sau bản tin, mọi chuyện đều **bị lộ ra**.

I wish you would just come out in the open about how you feel.

Tôi ước gì bạn sẽ **nói rõ ra** cảm xúc của mình.

The company’s plans came out in the open and caused a lot of debate.

Kế hoạch của công ty **bị lộ ra** và gây tranh cãi lớn.