"come home to" in Vietnamese
Definition
Bỗng nhiên nhận ra điều gì đó một cách rõ ràng; cũng dùng khi về nhà và gặp phải một tình huống nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng 'it came home to me' khi nhận ra điều gì đó quan trọng; 'She came home to find...' khi về nhà thấy/đối mặt với điều gì đó.
Examples
After losing my wallet, it came home to me how careless I had been.
Sau khi mất ví, tôi mới **nhận ra rõ ràng** mình đã bất cẩn thế nào.
She came home to find her dog waiting at the door.
Cô ấy **về nhà thì** thấy chó đang đợi ở cửa.
It only came home to him how much he missed his family when he saw their photos.
Chỉ khi nhìn thấy ảnh gia đình, anh ấy mới thực sự **nhận ra rõ ràng** mình nhớ nhà đến mức nào.
When I got the test results, it came home to me that I needed to take better care of my health.
Khi nhận kết quả xét nghiệm, tôi mới **nhận ra rõ ràng** rằng mình cần chăm sóc sức khỏe tốt hơn.
He came home to a flooded kitchen after the storm.
Anh ấy **về nhà thì** thấy bếp bị ngập nước sau cơn bão.
It really came home to us how important friends are during tough times.
Trong lúc khó khăn, chúng tôi mới **nhận ra rõ ràng** bạn bè quan trọng thế nào.