"come away" in Vietnamese
Definition
Rời khỏi một nơi, người hoặc tình huống; cũng có thể chỉ việc tách ra khỏi thứ gì đó, hoặc có được một cảm nhận sau trải nghiệm.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ mang tính thân mật, thường dùng khi rời đi, tách ra, hoặc có ấn tượng sau trải nghiệm. Khác với 'go away' là bảo ai đó đi chỗ khác (có thể bất lịch sự).
Examples
Please come away from the edge, it's not safe.
Làm ơn **rời khỏi** mép, chỗ đó không an toàn.
He tried to pull, but the handle came away in his hand.
Anh ấy cố kéo, nhưng cái tay cầm lại **bị tách ra** trong tay.
You might come away from the meeting with new ideas.
Bạn có thể **rời khỏi** cuộc họp với những ý tưởng mới.
I always come away from that café feeling relaxed.
Tôi luôn **rời khỏi** quán cà phê đó với cảm giác thư giãn.
If you read that book, you’ll come away with a whole new perspective.
Nếu bạn đọc cuốn sách đó, bạn sẽ **có được** một góc nhìn hoàn toàn mới.
The sticker wouldn’t come away no matter how hard I tried.
Dù cố gắng đến đâu, cái nhãn dán cũng không **bị bóc ra**.