好きな単語を入力!

"coiffure" in Indonesian

kiểu tóckiểu làm tóc

Definition

Kiểu tóc là cách sắp xếp hoặc làm đẹp mái tóc, thường dùng cho kiểu tóc cầu kỳ hoặc hợp thời trang.

Usage Notes (Indonesian)

'Kiểu tóc' rất phổ biến, còn 'coiffure' mang tính trang trọng, được dùng trong ngành thời trang hoặc làm đẹp để nhấn mạnh kiểu tóc sang trọng, cầu kỳ.

Examples

Her wedding coiffure was beautiful and elegant.

**Kiểu tóc** ngày cưới của cô ấy rất đẹp và thanh lịch.

The stylist gave him a modern coiffure.

Nhà tạo mẫu đã làm cho anh ấy một **kiểu tóc** hiện đại.

She admired the queen’s elaborate coiffure.

Cô ấy ngưỡng mộ **kiểu tóc** cầu kỳ của nữ hoàng.

His wild coiffure made him stand out at the party.

**Kiểu tóc** bù xù của anh ấy khiến anh ấy nổi bật ở bữa tiệc.

The new salon specializes in vintage coiffures.

Salon mới chuyên về các **kiểu tóc** cổ điển.

No matter the event, her coiffure was always perfect.

Dù sự kiện nào, **kiểu tóc** của cô ấy cũng luôn hoàn hảo.