好きな単語を入力!

"clumsiest" in Vietnamese

vụng về nhấtlóng ngóng nhất

Definition

Chỉ người hoặc vật có xu hướng vụng về, dễ phạm sai lầm hoặc gặp sự cố nhất, đặc biệt khi di chuyển không cẩn thận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với nghĩa vui vẻ, nhẹ nhàng để nói về ai đó hay làm rơi hoặc hậu đậu. Không nên dùng cho vấn đề bệnh lý nghiêm trọng; chỉ sử dụng khi nói về sự vụng về thông thường.

Examples

He is the clumsiest boy in his class.

Cậu ấy là cậu bé **vụng về nhất** trong lớp.

That was the clumsiest attempt I have ever seen.

Đó là nỗ lực **vụng về nhất** mà tôi từng thấy.

My dog is the clumsiest when he runs indoors.

Chó của tôi **vụng về nhất** khi nó chạy trong nhà.

Out of all my friends, I swear I'm the clumsiest.

Trong tất cả bạn bè, tôi thề mình là người **vụng về nhất**.

She dropped her phone again—she’s honestly the clumsiest person I know.

Cô ấy lại làm rơi điện thoại—thật sự là người **vụng về nhất** mà tôi biết.

That was the clumsiest excuse I’ve ever heard, but nice try!

Đó là cái cớ **vụng về nhất** mà tôi từng nghe, nhưng cũng đáng khen vì cố gắng!