好きな単語を入力!

"claim to fame" in Vietnamese

điều làm nên tên tuổiđiểm đặc biệt

Definition

Lý do khiến ai đó hoặc nơi nào đó nổi tiếng, thường dùng theo cách hài hước hoặc nhẹ nhàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng theo kiểu vui, kiểu 'claim to fame của tôi là...'. Không nên dùng cho những thành tựu quá nghiêm túc.

Examples

Her claim to fame is winning the local baking contest.

**Điều làm nên tên tuổi** của cô ấy là chiến thắng cuộc thi làm bánh địa phương.

This town’s claim to fame is a giant rubber duck.

**Điểm đặc biệt** nổi bật của thị trấn này là con vịt cao su khổng lồ.

My claim to fame is meeting a famous actor once.

**Điều làm nên tên tuổi** của tôi là từng gặp một diễn viên nổi tiếng một lần.

His biggest claim to fame is that he shook hands with the president.

**Điều nổi bật nhất** của anh ấy là từng bắt tay tổng thống.

That old diner’s only claim to fame is a photo of Elvis on the wall.

Quán ăn cũ đó chỉ có **điều nổi bật** là bức ảnh Elvis treo trên tường.

My weirdest claim to fame? I got lost in my own backyard.

**Điều lạ đời nhất** của tôi? Tôi từng bị lạc ngay trong sân nhà mình.