好きな単語を入力!

"change hands" in Vietnamese

đổi chủchuyển nhượng

Definition

Khi một tài sản, doanh nghiệp hoặc vật dụng được bán hay chuyển từ người này sang người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho doanh nghiệp, tài sản hoặc những thứ giá trị lớn. Không dùng cho người. Hay gặp trên báo tài chính hoặc khi nói về giao dịch.

Examples

The house will change hands next month.

Ngôi nhà sẽ **đổi chủ** vào tháng sau.

The company changed hands last year.

Công ty đó **đã đổi chủ** năm ngoái.

The art piece changed hands at the auction.

Tác phẩm nghệ thuật đó **đã đổi chủ** tại buổi đấu giá.

By the time I returned, the car had already changed hands twice.

Khi tôi quay lại, chiếc xe đã **đổi chủ** hai lần rồi.

Expensive watches often change hands among collectors.

Đồng hồ đắt tiền thường **đổi chủ** giữa các nhà sưu tập.

That small shop has changed hands so many times, I lost count.

Cửa hàng nhỏ đó **đã đổi chủ** quá nhiều lần, tôi không nhớ nổi nữa.