"call it a night" in Vietnamese
Definition
Diễn đạt việc quyết định dừng mọi hoạt động vào buổi tối, thường để về nhà.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang tính thân mật, thường dùng trong cuộc họp mặt hay làm việc tối. Hiếm khi dùng cho ban ngày.
Examples
I'm tired. Let's call it a night.
Tôi mệt rồi. **Nghỉ cho hôm nay** nhé.
We finished the project, so let's call it a night.
Chúng ta xong dự án rồi, **nghỉ cho hôm nay** thôi.
It's late. Time to call it a night.
Muộn rồi. Đến lúc **nghỉ cho hôm nay**.
We've done enough studying—let's just call it a night and rest.
Chúng ta học đủ rồi—**nghỉ cho hôm nay** và nghỉ ngơi thôi.
After the last song, the band decided to call it a night.
Sau bài hát cuối cùng, ban nhạc quyết định **nghỉ cho hôm nay**.
I'm having fun, but I should really call it a night soon.
Tôi đang rất vui, nhưng thật ra cũng nên **nghỉ cho hôm nay** sớm.