好きな単語を入力!

"by no stretch of the imagination" in Vietnamese

dù có tưởng tượng đến đâu cũng khônghoàn toàn không

Definition

Diễn đạt việc điều gì đó hoàn toàn không thể xảy ra hoặc không đúng, ngay cả khi tưởng tượng cũng không thể hình dung được.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính nghiêm túc, nhấn mạnh sự phủ nhận tuyệt đối. Thường dùng trong các bài viết, phát biểu, hoặc đối thoại quan trọng, không dùng cho chuyện vụn vặt.

Examples

By no stretch of the imagination is this answer correct.

Đáp án này **hoàn toàn không** đúng.

He is by no stretch of the imagination a doctor.

Anh ấy **hoàn toàn không** phải là bác sĩ.

This meal is by no stretch of the imagination healthy.

Bữa ăn này **hoàn toàn không** lành mạnh.

The movie was, by no stretch of the imagination, entertaining.

Bộ phim này, **dù có tưởng tượng đến đâu cũng không**, thú vị.

She is by no stretch of the imagination ready for this responsibility.

Cô ấy **dù có tưởng tượng đến đâu cũng không** sẵn sàng cho trách nhiệm này.

By no stretch of the imagination could I afford that car.

**Hoàn toàn không** thể nào tôi đủ tiền mua chiếc xe đó.