"bring down on" in Vietnamese
Definition
Do hành động của bản thân hoặc người khác mà khiến điều gì đó không mong muốn, thường là rắc rối, xảy ra với ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với nghĩa tiêu cực như rắc rối, hình phạt hoặc hậu quả xấu. Không dùng cho kết quả tích cực.
Examples
His careless actions brought down on him a lot of criticism.
Những hành động bất cẩn của anh ấy đã **gây ra cho** anh ấy nhiều chỉ trích.
She didn't want to bring down on her family any more problems.
Cô ấy không muốn **gây ra cho** gia đình thêm bất kỳ rắc rối nào nữa.
The manager warned that breaking the rules could bring down on us serious consequences.
Quản lý cảnh báo rằng nếu vi phạm quy định thì sẽ **gây ra cho** chúng ta những hậu quả nghiêm trọng.
He made some bad investments that brought down on him a financial disaster.
Anh ấy đã đầu tư sai lầm và điều đó đã **gây ra cho** mình thảm họa tài chính.
Posting that comment online might bring down on you a lot of unwanted attention.
Đăng bình luận đó lên mạng có thể sẽ **gây ra cho** bạn nhiều sự chú ý không mong muốn.
If you lie to your boss, you could bring down on yourself some serious trouble.
Nếu bạn nói dối sếp, bạn có thể **tự chuốc lấy** rắc rối nghiêm trọng.