好きな単語を入力!

"blink of an eye" in Vietnamese

chớp mắt

Definition

Khoảng thời gian cực kỳ ngắn; điều gì đó xảy ra rất nhanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, thường xuất hiện trong cụm 'trong chớp mắt', để nhấn mạnh tốc độ thay đổi. Không dùng trong văn trang trọng.

Examples

Everything changed in the blink of an eye.

Mọi thứ đã thay đổi chỉ trong **chớp mắt**.

He disappeared in the blink of an eye.

Anh ấy biến mất chỉ trong **chớp mắt**.

The show was over in the blink of an eye.

Buổi diễn kết thúc trong **chớp mắt**.

Life can change in the blink of an eye, so enjoy every moment.

Cuộc sống có thể thay đổi trong **chớp mắt**, nên hãy trân trọng từng khoảnh khắc.

Opportunities can disappear in the blink of an eye if you're not paying attention.

Cơ hội có thể biến mất trong **chớp mắt** nếu bạn không chú ý.

Summer seemed to be gone in the blink of an eye this year.

Mùa hè năm nay dường như trôi qua trong **chớp mắt**.