好きな単語を入力!

"antigens" in Vietnamese

kháng nguyên

Definition

Kháng nguyên là những chất, thường là protein, khiến cơ thể tạo ra phản ứng miễn dịch bằng cách sinh ra kháng thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kháng nguyên' chủ yếu dùng trong y học và sinh học; ví dụ: 'kháng nguyên virus', 'kháng nguyên máu', 'xét nghiệm kháng nguyên'. Đừng nhầm với 'kháng thể'.

Examples

Some viruses have unique antigens on their surfaces.

Một số loại virus có **kháng nguyên** đặc biệt trên bề mặt của chúng.

Doctors use tests to detect antigens in your blood.

Bác sĩ sử dụng các xét nghiệm để phát hiện **kháng nguyên** trong máu bạn.

Vaccines often contain weakened antigens.

Vắc-xin thường chứa **kháng nguyên** đã được làm yếu.

Your immune system learns to recognize antigens after an infection.

Sau khi bị nhiễm bệnh, hệ miễn dịch của bạn sẽ học cách nhận biết **kháng nguyên**.

Different diseases are identified by the antigens they carry.

Những căn bệnh khác nhau được xác định dựa vào **kháng nguyên** chúng mang theo.

Not all antigens cause harmful reactions—some are harmless.

Không phải tất cả **kháng nguyên** đều gây hại—một số thì vô hại.