好きな単語を入力!

"anchorwoman" in Vietnamese

nữ phát thanh viênnữ người dẫn chương trình thời sự

Definition

Người phụ nữ dẫn và giới thiệu chương trình thời sự trên truyền hình hoặc radio, thường giới thiệu các bản tin và phóng viên.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ định phụ nữ dẫn chương trình thời sự. Ngày nay, 'người dẫn chương trình' có thể dùng cho cả nam và nữ. Không nhầm lẫn với 'phóng viên' hay 'người dẫn show giải trí'.

Examples

The anchorwoman reads the evening news on TV.

**Nữ phát thanh viên** đọc bản tin buổi tối trên truyền hình.

Tonight, the anchorwoman will interview the mayor.

Tối nay, **nữ phát thanh viên** sẽ phỏng vấn thị trưởng.

The anchorwoman smiled at the camera before the program started.

Trước khi chương trình bắt đầu, **nữ phát thanh viên** mỉm cười trước ống kính.

After years as a reporter, she finally became the main anchorwoman.

Sau nhiều năm làm phóng viên, cô ấy cuối cùng đã trở thành **nữ phát thanh viên** chính.

The anchorwoman kept her cool when a technical problem happened live.

**Nữ phát thanh viên** vẫn bình tĩnh khi có sự cố kỹ thuật xảy ra trong chương trình trực tiếp.

Everyone admired the anchorwoman's clear voice and confident style.

Mọi người đều ngưỡng mộ giọng nói rõ ràng và phong cách tự tin của **nữ phát thanh viên**.