"a piece" in Vietnamese
Definition
Một phần nhỏ hoặc một miếng được tách ra từ một tổng thể, như miếng bánh, tờ giấy, hoặc lời khuyên.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng với những thứ đếm được như bánh, giấy, lời khuyên. Không dùng cho người hoặc động vật, và không dùng với danh từ không đếm được.
Examples
Can I have a piece of that cake?
Tôi có thể lấy **một miếng** bánh đó không?
Please give me a piece of paper.
Làm ơn đưa cho tôi **một tờ** giấy.
He gave me a piece of good advice.
Anh ấy đã cho tôi **một lời khuyên** tốt.
There's just a piece left—do you want it?
Chỉ còn lại **một miếng** thôi—bạn muốn không?
Can you play a piece on the piano for us?
Bạn có thể chơi **một bản nhạc** trên piano cho chúng tôi nghe không?
I lost a piece of my earring somewhere in the car.
Tôi đã làm mất **một phần** của bông tai đâu đó trong xe.