Ketik kata apa saja!

"wait for the other shoe to drop" in Vietnamese

chờ điều tồi tệ tiếp theo xảy ra

Definition

Bạn nghĩ rằng sắp có chuyện xấu nữa sẽ xảy ra, nhất là khi đã có dấu hiệu chuyện không hay bắt đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này dùng trong hoàn cảnh tiêu cực, khi đã có chuyện xấu xảy ra và mọi người cảm thấy còn tồi tệ hơn đang chờ đợi. Không dùng khi mọi chuyện diễn ra tốt đẹp.

Examples

After hearing about the budget cuts, we all waited for the other shoe to drop.

Sau khi nghe tin cắt giảm ngân sách, tất cả chúng tôi đều **chờ điều tồi tệ tiếp theo xảy ra**.

He apologized, but I kept waiting for the other shoe to drop.

Anh ấy đã xin lỗi, nhưng tôi vẫn **chờ điều tồi tệ tiếp theo xảy ra**.

Everyone was nervous, just waiting for the other shoe to drop.

Mọi người đều lo lắng, chỉ **chờ điều tồi tệ tiếp theo xảy ra**.

After that first mistake, I just kept waiting for the other shoe to drop all day.

Sau sai lầm đầu tiên đó, cả ngày tôi chỉ **chờ điều tồi tệ tiếp theo xảy ra**.

The meeting was going too smoothly, so I started waiting for the other shoe to drop.

Cuộc họp diễn ra quá suôn sẻ, nên tôi bắt đầu **chờ điều tồi tệ tiếp theo xảy ra**.

Whenever things go well for a while, I can't help but wait for the other shoe to drop.

Mỗi khi mọi thứ diễn ra tốt một thời gian, tôi lại không thể không **chờ điều tồi tệ tiếp theo xảy ra**.