Ketik kata apa saja!

"twist out of" in Vietnamese

lẩn tránhtrốn tránh

Definition

Cố tình tìm cách không thực hiện điều mình nên làm hoặc đã hứa, thường bằng cách viện lý do hoặc lẩn tránh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật. Diễn tả sự lẩn tránh trách nhiệm/việc đã hứa một cách khéo léo, không chỉ đơn giản là từ chối.

Examples

He always tries to twist out of doing his homework.

Cậu ấy luôn cố **lẩn tránh** làm bài tập về nhà.

Don't try to twist out of your promise.

Đừng cố **lẩn tránh** lời hứa của mình.

She managed to twist out of cleaning the kitchen.

Cô ấy đã thành công khi **lẩn tránh** việc dọn bếp.

My little brother always finds a way to twist out of trouble.

Em trai tôi luôn tìm cách **lẩn tránh** rắc rối.

I won’t let you twist out of your responsibilities this time.

Lần này tôi sẽ không để bạn **lẩn tránh** trách nhiệm nữa đâu.

Stop trying to twist out of helping me—you promised you would!

Đừng cố **lẩn tránh** giúp tôi nữa—bạn đã hứa rồi mà!