"the way i see it" in Vietnamese
Definition
Cụm này dùng để giới thiệu ý kiến hoặc quan điểm cá nhân về một vấn đề.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn nói, thân mật; mang tính cá nhân và nhẹ nhàng hơn 'in my opinion'. Thường đi trước ý kiến của người nói.
Examples
The way I see it, we should try again tomorrow.
**Theo tôi**, chúng ta nên thử lại vào ngày mai.
The way I see it, this is the best solution.
**Theo cách tôi nhìn nhận**, đây là giải pháp tốt nhất.
The way I see it, you did nothing wrong.
**Theo tôi**, bạn không làm gì sai cả.
The way I see it, everyone's just doing their best.
**Theo cách tôi nhìn nhận**, mọi người chỉ đang cố gắng hết sức thôi.
The way I see it, we don't have much to lose by trying.
**Theo tôi**, thử cũng không mất gì cả.
Look, the way I see it, you have two choices.
Này, **theo tôi**, bạn có hai lựa chọn.