Ketik kata apa saja!

"the lay of the land" in Vietnamese

tình hìnhđịa thế

Definition

Cụm từ này miêu tả tổng thể tình hình, hoàn cảnh hoặc cách sắp xếp ở một nơi nào đó. Có thể nói về địa hình thật hoặc nói về việc hiểu rõ một tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, vừa nói về địa hình thật vừa nói về tình hình. Có thể gặp trong các cụm như 'xem tình hình thế nào', 'tìm hiểu tình hình'.

Examples

Let's walk around to see the lay of the land before we start building.

Trước khi xây dựng, chúng ta hãy đi dạo quanh để xem **tình hình** thế nào đã.

She needs time to understand the lay of the land in her new job.

Cô ấy cần thời gian để hiểu rõ **tình hình** ở công việc mới.

Before we make a decision, let's check the lay of the land.

Trước khi quyết định, hãy xem qua **tình hình** nhé.

It took me a few weeks to figure out the lay of the land at my new school.

Tôi mất vài tuần mới làm quen với **tình hình** ở trường mới.

You should talk to a few people first, just to get the lay of the land.

Bạn nên nói chuyện với vài người trước để nắm được **tình hình**.

I'm new here and still learning the lay of the land.

Tôi là người mới ở đây và vẫn đang học hỏi **tình hình**.