Ketik kata apa saja!

"slide out of" in Vietnamese

lẻn ra khỏitránh (trách nhiệm/một việc nào đó)

Definition

Âm thầm, nhẹ nhàng rời khỏi một nơi hoặc tình huống để tránh bị chú ý hoặc né tránh trách nhiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ mang tính thân mật, diễn tả việc tránh né một cách kín đáo. Thường dùng để nói ai đó rời chỗ hoặc tránh việc một cách lặng lẽ, như 'slide out of work'.

Examples

I tried to slide out of the room without anyone seeing me.

Tôi cố **lẻn ra khỏi** phòng mà không ai để ý.

He always tries to slide out of doing his chores.

Anh ấy luôn cố **lẻn ra khỏi** việc nhà.

The mouse managed to slide out of the trap.

Con chuột đã **lẻn ra khỏi** cái bẫy.

Sarah managed to slide out of the boring meeting early.

Sarah đã **lẻn ra khỏi** cuộc họp buồn tẻ sớm.

If you try to slide out of your promise, people will notice.

Nếu bạn cố **lẻn ra khỏi** lời hứa của mình, mọi người sẽ nhận ra.

I saw you slide out of the party just when things got busy!

Tôi đã thấy bạn **lẻn ra khỏi** bữa tiệc đúng lúc đông vui nhất!