Ketik kata apa saja!

"roll of the dice" in Vietnamese

canh bạcsự may rủi

Definition

Chỉ hoàn cảnh mà kết quả chủ yếu phụ thuộc vào may mắn hoặc ngẫu nhiên, thường mang tính rủi ro hay không chắc chắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong văn nói khi nói về quyết định không chắc chắn hoặc đầy rủi ro. Không liên quan tới xúc xắc thật, chỉ mang tính ẩn dụ.

Examples

Starting a new business is always a roll of the dice.

Khởi nghiệp luôn là một **canh bạc**.

Sometimes life is just a roll of the dice.

Đôi khi cuộc sống chỉ là một **canh bạc**.

Getting the job was a roll of the dice for him.

Anh ấy nhận được việc cũng là một **canh bạc**.

It was a roll of the dice, but we decided to invest anyway.

Đó là một **canh bạc**, nhưng chúng tôi vẫn quyết định đầu tư.

Buying that old car felt like a real roll of the dice.

Mua chiếc xe cũ đó cảm giác như một **canh bạc** thực sự.

“Quitting my job was a total roll of the dice, but it worked out in the end,” she said.

"Tôi bỏ việc là một **canh bạc** hoàn toàn, nhưng cuối cùng mọi thứ vẫn ổn," cô ấy nói.