Ketik kata apa saja!

"on the hot seat" in Vietnamese

ngồi trên ghế nóng

Definition

Rơi vào tình huống khó khăn phải chịu nhiều áp lực, thường bị hỏi vặn vẹo, chỉ trích hoặc phải đưa ra quyết định khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh công việc hoặc khi ai đó bị soi xét, đặc biệt cho người lãnh đạo hoặc đang chịu trách nhiệm.

Examples

The manager was on the hot seat during the meeting.

Người quản lý đã **ngồi trên ghế nóng** trong cuộc họp.

When you forget your homework, you are on the hot seat.

Nếu quên bài tập về nhà, bạn sẽ **ngồi trên ghế nóng** đấy.

The coach is on the hot seat after the team lost again.

Huấn luyện viên đang **ngồi trên ghế nóng** sau khi đội lại thua.

I hate being on the hot seat when everyone expects answers from me.

Tôi ghét **ngồi trên ghế nóng** khi mọi người đều mong tôi trả lời.

The politician found himself on the hot seat after the scandal broke.

Sau vụ bê bối, chính trị gia đã **ngồi trên ghế nóng**.

You're really on the hot seat now—good luck explaining that mistake!

Bây giờ bạn thực sự **ngồi trên ghế nóng** rồi—chúc may mắn giải thích sai lầm đó nhé!