"moment in the sun" in Vietnamese
Definition
Chỉ một khoảng thời gian ngắn mà ai đó nhận được sự chú ý hoặc khen ngợi, thường sau khi đã cố gắng lâu dài.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang ý nghĩa tích cực hoặc trung tính, không giống như "fame" có thể mang nghĩa chê bai. Hay dùng với "được, tận hưởng"...
Examples
She finally had her moment in the sun when her painting won a prize.
Cô ấy cuối cùng cũng có **khoảnh khắc toả sáng** khi bức tranh của mình giành giải.
Every player wants a moment in the sun on the team.
Mỗi cầu thủ đều mong muốn có **khoảnh khắc toả sáng** trong đội.
The actor enjoyed his moment in the sun after the movie's success.
Nam diễn viên đã tận hưởng **khoảnh khắc toả sáng** sau thành công của bộ phim.
It took years, but he finally got his moment in the sun at the awards show.
Mất nhiều năm, nhưng cuối cùng anh ấy cũng có **khoảnh khắc toả sáng** tại lễ trao giải.
Don't worry—everyone gets their moment in the sun sooner or later.
Đừng lo—ai cũng sẽ có **khoảnh khắc toả sáng** của riêng mình.
The underdog team is finally having its moment in the sun this season.
Đội kém được đánh giá cuối cùng cũng có **khoảnh khắc toả sáng** trong mùa giải này.