Ketik kata apa saja!

"like a ton of bricks" in Vietnamese

nặng như tảng đá rơi xuốngđè nặng như cả tấn gạch

Definition

Khi điều gì đó tác động rất mạnh, đột ngột đến bạn, có thể về thể chất hoặc cảm xúc, người ta dùng cụm này để diễn tả.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, kèm với động từ như 'đánh', 'rơi xuống', 'đổ sụp'. Không dùng cho những ảnh hưởng nhẹ.

Examples

The news hit him like a ton of bricks.

Tin đó đến với anh ấy **nặng như tảng đá rơi xuống**.

When I failed the exam, it felt like a ton of bricks.

Khi tôi trượt kỳ thi, tôi cảm thấy **nặng như tảng đá rơi xuống**.

Her words fell on me like a ton of bricks.

Lời cô ấy khiến tôi cảm thấy **nặng như tảng đá rơi xuống**.

When he heard about the accident, it hit him like a ton of bricks.

Khi nghe về tai nạn, anh ấy bị sốc **nặng như tảng đá rơi xuống**.

The realization that I was lost came down on me like a ton of bricks.

Nhận ra mình bị lạc khiến tôi **nặng như tảng đá rơi xuống**.

The guilt hit her like a ton of bricks after she lied.

Sau khi nói dối, cô ấy cảm thấy **nặng như tảng đá rơi xuống** vì tội lỗi.