Ketik kata apa saja!

"lay hold of" in Indonesian

nắm lấychiếm lấyđạt được

Definition

Nắm lấy một vật gì đó về mặt thể chất, hoặc nói chung là đạt được hay chiếm hữu. Thường xuất hiện trong tiếng Anh trang trọng hoặc cổ điển.

Usage Notes (Indonesian)

Cụm này mang tính trang trọng hoặc văn học, hiếm trong hội thoại hàng ngày. Dùng cả nghĩa đen lẫn bóng. Trong giao tiếp thông thường nên dùng 'get', 'grab' hoặc 'take'.

Examples

He tried to lay hold of the rope as he slipped.

Anh ấy cố **nắm lấy** sợi dây khi bị trượt.

If you lay hold of an opportunity, you should not let it go.

Nếu bạn **nắm lấy** cơ hội, đừng để vuột mất.

You must lay hold of the essentials before moving on.

Bạn phải **nắm lấy** những điều cốt lõi trước khi tiếp tục.

Some people do whatever it takes to lay hold of power.

Một số người làm mọi cách để **giành lấy** quyền lực.

It's not easy to lay hold of rare books these days.

Dạo này rất khó để **tìm được** sách hiếm.

The detective swore he would lay hold of the truth, no matter what.

Thám tử thề rằng dù thế nào, anh ấy cũng sẽ **tìm ra** sự thật.