Ketik kata apa saja!

"last nail in the coffin" in Vietnamese

giọt nước làm tràn lycái đinh cuối cùng đóng vào quan tài

Definition

Là sự kiện hoặc hành động cuối cùng khiến một điều gì đó thất bại hoàn toàn, đặc biệt sau nhiều khó khăn trước đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong bối cảnh tiêu cực, thường chỉ sự việc mang tính quyết định sau hàng loạt vấn đề. Tương tự 'the final straw' nhưng thường liên quan đến kết thúc lớn, không thể đảo ngược.

Examples

The store's poor sales were the last nail in the coffin for the business.

Doanh số bán hàng kém đã là **cái đinh cuối cùng đóng vào quan tài** cho doanh nghiệp.

Losing their biggest client was the last nail in the coffin for the company.

Mất khách hàng lớn nhất là **giọt nước làm tràn ly** cho công ty đó.

The final exam failure was the last nail in the coffin for his graduation hopes.

Trượt kỳ thi cuối cùng là **cái đinh cuối cùng đóng vào quan tài** đối với hy vọng tốt nghiệp của anh ấy.

That new tax law was really the last nail in the coffin—so many shops shut down after it passed.

Luật thuế mới thực sự là **giọt nước làm tràn ly**—rất nhiều cửa hàng đã đóng cửa sau khi luật này được thông qua.

After months of bad press, the scandal was the last nail in the coffin for the politician's career.

Sau hàng tháng bị báo chí xấu, vụ bê bối đã là **cái đinh cuối cùng đóng vào quan tài** cho sự nghiệp của chính trị gia đó.

We tried to fix the car so many times, but that engine failure was the last nail in the coffin.

Chúng tôi đã cố sửa xe nhiều lần, nhưng hỏng động cơ đó là **giọt nước làm tràn ly**.