"full of" in Vietnamese
đầyđầy ắp
Definition
Diễn tả cái gì đó chứa rất nhiều thứ gì hoặc có đặc điểm nào đó rất mạnh. Dùng cho cả vật chất lẫn tính cách, cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng sau 'full of' là danh từ: 'full of energy', 'full of people'. Có thể dùng cả nghĩa tốt, xấu, hay ẩn dụ. Không dùng 'full with'.
Examples
The box is full of toys.
Chiếc hộp này **đầy** đồ chơi.
Her notebook is full of drawings.
Sổ tay của cô ấy **đầy** hình vẽ.
He is full of ideas.
Anh ấy **đầy** ý tưởng.
This restaurant is always full of people on weekends.
Nhà hàng này cuối tuần lúc nào cũng **đầy** người.
She's full of energy this morning.
Sáng nay cô ấy **đầy** năng lượng.
Don't be full of yourself.
Đừng quá **tự mãn**.