"codger" in Vietnamese
Definition
Một người đàn ông già, thường được nhắc đến theo cách hài hước hoặc thân thiết. Thường không quá xúc phạm.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái thân mật, hài hước và hơi cổ điển. Không nên dùng trực tiếp để gọi ai đó. Dùng để nói về ông già đặc biệt, lập dị hoặc dễ thương.
Examples
The codger sat on the park bench every morning.
**Ông già** ấy ngồi trên ghế đá công viên mỗi sáng.
My neighbor is a friendly old codger.
Hàng xóm của tôi là một **ông già** thân thiện.
The children liked to hear stories from the wise codger.
Bọn trẻ thích nghe chuyện của **ông già** thông thái.
Don’t mind that old codger—he just likes to complain.
Đừng để ý tới **ông già** đó—ông ấy chỉ thích phàn nàn thôi.
Everyone in the village knew the local codger who fed stray cats.
Ai trong làng cũng biết **ông già** ấy cho mèo hoang ăn.
You can always count on that codger for some strange advice!
Bạn luôn có thể mong đợi **ông già** đó đưa ra những lời khuyên lạ lùng!