Ketik kata apa saja!

"close your eyes to" in Vietnamese

làm ngơnhắm mắt làm ngơ

Definition

Cố tình bỏ qua hoặc làm như không biết đến điều gì đó sai trái hay khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để phê phán ai đó bỏ qua cái xấu, ví dụ: 'close your eyes to injustice' nghĩa là làm ngơ trước bất công. Không dùng với nghĩa nhắm mắt theo nghĩa đen.

Examples

You shouldn't close your eyes to bullying at school.

Bạn không nên **làm ngơ** trước nạn bắt nạt ở trường.

Many people close their eyes to the problem of pollution.

Nhiều người **làm ngơ** trước vấn đề ô nhiễm.

We can't close our eyes to these mistakes any longer.

Chúng ta không thể **nhắm mắt làm ngơ** những sai lầm này nữa.

The company chose to close its eyes to workers' complaints for years.

Công ty đã **làm ngơ** trước khiếu nại của nhân viên suốt nhiều năm.

You can’t just close your eyes to reality and hope things get better.

Bạn không thể chỉ **nhắm mắt làm ngơ** thực tế rồi mong mọi thứ sẽ tốt lên.

Politicians sometimes close their eyes to corruption in their own party.

Đôi khi các chính trị gia **làm ngơ** trước tham nhũng trong chính đảng của họ.